translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phức tạp" (1件)
phức tạp
日本語 複雑な
vấn đề phức tạp
複雑な問題
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phức tạp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phức tạp" (2件)
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
vấn đề phức tạp
複雑な問題
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)